Bản dịch của từ 丙醇 trong tiếng Việt
丙醇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
丙醇 (Danh từ)
【bǐng chún】
01
Propylenol
一种有机化合物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Propanol; Bình rượu; Chất lỏng không màu, có mùi nhẹ, thường được sử dụng trong công nghiệp và làm dung môi.
丙醇是一种无色液体,具有轻微的气味,通常用于工业和作为溶剂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙醇
bǐng
丙
chún
醇
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,一,内
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眪
饼
禀
邴
偋
陃
苪
怲
昞
屏
稟
秉
𠀷
𠁈
龷
𠁘
𠀍
𠀃
七
𠁖
𠀠
丛
𠁠
𠀴
占
纠
札
邚
卉
冭
讨
辻
𠂙
们
卟
𠘴
丙酮
丙丁
丙烯
丙烷
丙辰
丙纶
付丙
丙戌
丙子
丙午
