Bản dịch của từ 业云 trong tiếng Việt

业云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业云 (Danh từ)

yè yún
01

Thuật ngữ Phật giáo: ám chỉ những nghiệp ác, tội nghiệp dày đặc như mây (ý: những việc làm xấu tạo thành hậu quả)

佛教语。谓恶业如云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业云

yún

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép