Bản dịch của từ 业产 trong tiếng Việt

业产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业产 (Danh từ)

yè chǎn
01

Ngành nghề chính; cơ nghiệp phụ thuộc (tài sản hoặc sản xuất mà một người/đơn vị dựa vào để sinh sống)

本业,依赖的产业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业产

chǎn

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép