Bản dịch của từ 业余教育 trong tiếng Việt

业余教育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业余教育 (Danh từ)

yè yú jiào yù
01

Giáo dục nghiệp dư

为提高工人、农民、干部等的政治、文化和科学、技术水平,在业余时间进行的教育

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业余教育

jiào

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
余一人
余一余三
余丁
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép