Bản dịch của từ 业债 trong tiếng Việt

业债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业债 (Danh từ)

yè zhài
01

Nợ nghiệp; ám ảnh do nghiệp chướng trong đạo Phật (những hậu quả nghiệp lực phải trả)

犹孽债,业障。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业债

zhài

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
债主
债价
债利
债券
债务
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép