Bản dịch của từ 业务员 trong tiếng Việt

业务员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业务员 (Danh từ)

yè wù yuán
01

Nhân viên phụ trách tiếp thị/kinh doanh (ra ngoài gặp khách, chào hàng); có thể gọi ngắn là 'nhân viên bán hàng' (Hán-Việt: nghiệp vụ viên).

在外接洽业务的工作人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业务员

yuán

业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép