Bản dịch của từ 业商 trong tiếng Việt

业商

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业商 (Động từ)

yè shāng
01

Làm nghề buôn bán; hành nghề thương mại (từ khư cổ, nghĩa: kinh doanh, buôn bán)

犹经商。从事商业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业商

shāng

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép