Bản dịch của từ 业子 trong tiếng Việt

业子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业子 (Danh từ)

yè zǐ
01

Lời chửi mắng; đứa con bất hiếu/ác (xấc xược, bị ghét) — Hán Việt: 'nghiệt tử' (孽子)

詈词。孽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业子

zi

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép