Bản dịch của từ 业宇 trong tiếng Việt
业宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业宇 (Danh từ)
【yè yǔ】
01
Học thức và khí độ, phong thái, diện mạo (tố chất văn chương, phong cách cư xử)
学识和气宇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业宇
yè
业
yǔ
宇
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
