Bản dịch của từ 业尘 trong tiếng Việt

业尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业尘 (Danh từ)

yè chén
01

Bụi trần tội lỗi; thế gian đầy phiền não và nghiệp chướng (thuật ngữ Phật giáo chỉ thế gian ô nhiễm do tội lỗi)

佛教谓罪恶的尘世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业尘

chén

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép