Bản dịch của từ 业尸骸 trong tiếng Việt
业尸骸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业尸骸 (Danh từ)
【yè shī hái】
01
Xác tội, thi hài tượng trưng của tội lỗi (chỉ về 'xương cốt' của tội nghiệp; dùng trong tự trách mắng)
罪孽的尸骨。常用于自怨自詈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业尸骸
yè
业
shī
尸
hái
骸
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
骸炭
骸筋
骸骨
骸骼
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
