Bản dịch của từ 业影 trong tiếng Việt

业影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业影 (Danh từ)

yè yǐng
01

Trong Phật giáo, ý chỉ nghiệp xấu hoặc nghiệp thiện theo sát con người như bóng theo hình — gọi là “nghiệp ảnh” (dấu vết nghiệp lực theo người).

佛教谓恶业﹑善业随身如影,称为“业影”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业影

yǐng

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
影业
影书
影事
影从
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép