Bản dịch của từ 业户 trong tiếng Việt

业户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业户 (Danh từ)

yè hù
01

Chủ sở hữu bất động sản (người sở hữu nhà đất); Hán-Việt: nghiệp hộ — hộ sở hữu tài sản

指不动产的所有者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业户

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
户丁
户下
户主
户伯
户侍
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép