Bản dịch của từ 业文 trong tiếng Việt

业文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业文 (Danh từ)

yè wén
01

Nghề làm việc văn chương, công việc liên quan tới việc viết lách hoặc các công việc văn thư (từ Hán cổ, ít dùng)

从事文事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业文

wén

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
文丈
文不加点
文不对题
文丐
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép