Bản dịch của từ 业次 trong tiếng Việt

业次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业次 (Danh từ)

yè cì
01

Sinh nghiệp; nghiệp chưa hoàn (ý: vẫn còn nghiệp lực, nghiệp chướng chưa dứt)

1.犹生业。

Ví dụ
02

Trật tự thứ tự; thứ tự sắp xếp (mục 2: 次序)

2.次序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业次

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
次丁
次且
次世
次主
次之
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép