Bản dịch của từ 业武 trong tiếng Việt

业武

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业武 (Động từ)

yè wǔ
01

Làm việc liên quan đến việc quân sự/ võ sự; hành nghề quân/ võ

从事武事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业武

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép