Bản dịch của từ 业窠团 trong tiếng Việt

业窠团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业窠团 (Danh từ)

yè kē tuán
01

Chỗ sâu sa của tội lỗi; mê cung tình dục, nơi chứa dục vọng và情欲(tình dục)(cổ ngữ chỉ sự sa đoạ về tình ái)

谓罪孽之渊。指情爱﹑情欲之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业窠团

tuán

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép