Bản dịch của từ 业缘 trong tiếng Việt
业缘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业缘 (Danh từ)
【yè yuán】
01
Nghiệp duyên (chỉ mối duyên hoặc nhân duyên liên quan đến nghề nghiệp, công việc hoặc sự nghiệp)
指的是与职业、事业相关的缘分或因缘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业缘
yè
业
yuán
缘
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
缘业
缘事
缘份
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
