Bản dịch của từ 业缝 trong tiếng Việt
业缝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业缝 (Động từ)
【yè fèng】
01
Lấy nghề may quần áo, đóng giày… làm nghề mưu sinh (lấy thủ công may vá, đóng giày làm nghề)
谓以做衣做鞋等手艺为业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业缝
yè
业
fèng
缝
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
缝人
缝儿
缝制
缝合
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
