Bản dịch của từ 业罐满 trong tiếng Việt
业罐满
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业罐满 (Thành ngữ)
【yè guàn mǎn】
01
Cách viết cổ hoặc phiên khác của “业贯满” — nghĩa bóng chỉ sự nghiệp, công việc đã hoàn thành, đạt tới chỗ đầy đủ, viên mãn; thường thấy trong văn văn cổ hoặc ghi chép Hán Nôm
1.亦作“业贯满”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Hầu hết được sử dụng trong tiếng Trung cổ) Nó có nghĩa là tội lỗi nghiêm trọng, việc ác đã đạt đến cực điểm, và cái ác đã hoàn thành; người ta phải nhận quả báo.
2.谓恶贯满盈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业罐满
yè
业
guàn
罐
mǎn
满
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
