Bản dịch của từ 业识 trong tiếng Việt

业识

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业识 (Danh từ)

yè shí
01

Phật giáo: một loại thức trong thuyết thập nhị nhân duyên gọi là 'hành duyên thức' — ý niệm chợt động khi nghiệp đưa thân tái sinh; tức khoảnh khắc khởi niệm dẫn tới tái sinh.

佛教语。谓十二因缘中的行缘识。指人投胎时心动的一念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业识

shí

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
识丁
识业
识主
识举
识义
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép