Bản dịch của từ 业道 trong tiếng Việt

业道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业道 (Danh từ)

yè dào
01

Từ trong Phật giáo: các thần (thiên thần, địa thần) giám sát, ghi nhận nghiệp báo của con người; còn gọi là 'thần nghiệp' hay 'thần ghi nghiệp'.

佛教语。指监视人们善恶作业的天神地祇。又称业道神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业道

dào

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép