Bản dịch của từ 业镜 trong tiếng Việt
业镜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业镜 (Danh từ)
【yè jìng】
01
Thuật ngữ Phật giáo: 'gương nghiệp' — tượng trưng cho tấm gương chiếu rõ thiện ác của chúng sinh (trong trời và địa ngục) để thấy rõ nghiệp báo.
佛教语。谓诸天与地狱中照摄众生善恶业的镜子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业镜
yè
业
jìng
镜
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
