Bản dịch của từ 业问 trong tiếng Việt
业问
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
业问 (Danh từ)
【yè wèn】
01
Tính cách và kiến thức (Nguyên tắc); đề cập đến tư cách đạo đức và thành tích học tập của một người (chủ yếu được sử dụng trong văn bản và tục ngữ cổ)
谓品学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业问
yè
业
wèn
问
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 業, 㸣, 𢄁, 𤎸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
射
爗
䤳
鸈
䭟
瞱
曳
䝟
堨
謁
墷
𠀓
𠀗
不
万
𠀬
𠀝
𠀺
𠀮
丐
𠀲
丣
𠁍
𠂁
央
丱
氶
禾
㕤
処
𠖯
邛
邝
氐
册
作业
专业
毕业
业余
职业
业务
营业
企业
就业
行业
