Bản dịch của từ 业骨头 trong tiếng Việt

业骨头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

业骨头 (Danh từ)

yè gú tou
01

Thân hình, thân xác (dùng cổ, thường nói về người già)

犹言业身躯。多用于老年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 业骨头

tou

Các từ liên quan

业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
头一无二
头七
头上
头上安头
业
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
業, 㸣, 𢄁, 𤎸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép