Bản dịch của từ 丛书 trong tiếng Việt

丛书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛书 (Danh từ)

cóng shū
01

Tùng thư; tủ sách; bộ sách; tập sách

由许多书汇集篇成的一套书,如《知不足斋丛书》、《历史小丛书》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛书

cóng

shū

Các từ liên quan

丛丛
丛云
丛伙
丛倒
丛倚
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép