Bản dịch của từ 丛云 trong tiếng Việt

丛云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛云 (Danh từ)

cóng yún
01

Đám mây tụ lại, mây dày đặc.

1.聚集的云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bài hát 'Khánh Vân' của vua Nghiêu thời cổ đại.

2.指虞舜所作《卿云歌》。语本《尚书大传》卷一下:“俊乂百工相和而歌《卿云》……于时八风循通,卿云藂藂。”藂,同“丛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛云

cóng

yún

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛伙
丛倒
丛倚
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép