Bản dịch của từ 丛帖 trong tiếng Việt

丛帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛帖 (Danh từ)

cóng tiē
01

Tuyển tập các bức thư nổi tiếng từ xưa tới nay.

古今名帖汇编之称。相传始于南唐《澄清堂帖》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛帖

cóng

tiē

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép