Bản dịch của từ 丛林 trong tiếng Việt

丛林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛林 (Danh từ)

cóng lín
01

Rừng; rừng cây

很密的树林

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chùa; chùa chiền

禅(chán)林,佛教僧众聚居的寺院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛林

cóng

lín

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép