Bản dịch của từ 丛棘 trong tiếng Việt
丛棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
丛棘 (Danh từ)
【cóng jí】
01
Nơi giam giữ trong xưa, bao quanh bằng chằng chịt gai nhọn (ngục tù được chặn bằng trúc/đinh/ghế gai), tức 'chuồng giam bằng gỗ dại/gai'
1.古时囚禁犯人的地方,四周用荆棘堵塞,以防犯人逃跑,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bụi gai; đám gai dày đặc (cây có nhiều gai mọc thành cụm).
2.丛生的荆棘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛棘
cóng
丛
jí
棘
Các từ liên quan
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 叢, 樷, 藂, 欉
- Hình thái radical:
- ⿱,从,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叢
徔
从
漎
㗰
賩
藂
㼻
淙
孮
誴
爜
𠁅
𠁀
七
龶
𠁛
𠁒
𠀑
𠀫
𠀛
丝
𠁘
𠀤
㐵
召
屳
𠅂
圥
扒
䒒
𠂟
𠂛
夘
𠀕
䢴
丛林
草丛
丛生
花丛
丛书
树丛
丛集
人丛
单丛
丛冢
