Bản dịch của từ 丛残 trong tiếng Việt

丛残

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛残 (Danh từ)

cóng cán
01

Vật vụ lặt vặt, rối rắm; những thứ vụn vặt, lộn xộn (Hán Việt: tùng tàn có nghĩa là rối rắm, vụn vặt)

琐碎,零乱。亦指琐碎零乱的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛残

cóng

cán

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
残丝断魂
残书
残云
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép