Bản dịch của từ 丛灌 trong tiếng Việt

丛灌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛灌 (Danh từ)

cóng guàn
01

Bụi rậm, các bụi cây mọc thành cụm (cây bụi mọc thành đám)

丛生的灌木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛灌

cóng

guàn

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
灌丛
灌丧
灌佛
灌制
灌区
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép