Bản dịch của từ 丛秽 trong tiếng Việt
丛秽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
丛秽 (Danh từ)
【cóng huì】
01
Cằn cỗi, hoang vu; um tùm bẩn thỉu (mô tả nơi đất hoang, cây cỏ um tùm và dơ bẩn)
1.犹荒芜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cỏ dại mọc thành bụi; đám cỏ rậm bừa bộn (cỏ xấu, gai góc)
2.丛生的恶草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛秽
cóng
丛
huì
秽
Các từ liên quan
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 叢, 樷, 藂, 欉
- Hình thái radical:
- ⿱,从,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叢
徔
从
漎
㗰
賩
藂
㼻
淙
孮
誴
爜
𠁅
𠁀
七
龶
𠁛
𠁒
𠀑
𠀫
𠀛
丝
𠁘
𠀤
㐵
召
屳
𠅂
圥
扒
䒒
𠂟
𠂛
夘
𠀕
䢴
丛林
草丛
丛生
花丛
丛书
树丛
丛集
人丛
单丛
丛冢
