Bản dịch của từ 丛簇 trong tiếng Việt

丛簇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛簇 (Tính từ)

cóng cù
01

(cụm từ) tụ lại, xếp thành đám/túm; chồng chất, quây quần gần nhau (gợi hình: nhiều thứ nhỏ tập trung gần nhau)

攒聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛簇

cóng

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
簇动
簇叶
簇合
簇射
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép