Bản dịch của từ 丛聚 trong tiếng Việt

丛聚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛聚 (Động từ)

cóng jù
01

Tập hợp, tụ họp lại (nhiều người hoặc nhiều vật gom về một chỗ)

聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛聚

cóng

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép