Bản dịch của từ 丛茂 trong tiếng Việt

丛茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛茂 (Tính từ)

cóng mào
01

Rậm rạp, um tùm; (cây cối) sum suê, tươi tốt (Hán-Việt: tùng mậu liên tưởng đến ‘mậu’ = mậu mạp)

茂密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛茂

cóng

mào

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép