Bản dịch của từ 丛雀渊鱼 trong tiếng Việt

丛雀渊鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛雀渊鱼 (Tính từ)

cóng què yuān yú
01

Đuổi dân vào rừng; chính sách không tốt đẩy dân về phía kẻ thù

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛雀渊鱼

cóng

què

yuān

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép