Bản dịch của từ 丛顇 trong tiếng Việt

丛顇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

丛顇 (Tính từ)

cóng cuì
01

Khô héo, tiều tụy (cũng viết là 丛悴) — miêu tả trạng thái gầy, hốc hác hoặc hoa cỏ khô héo

1.亦作“丛悴”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất nhiều, lộn xộn; cảnh tượng đông đúc, hỗn tạp (Hán Việt: 'tùng trắc' / 'tùng...')

2.众多杂乱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丛顇

cóng

cuì

Các từ liên quan

丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
丛
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
叢, 樷, 藂, 欉
Hình thái radical:
⿱,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép