Bản dịch của từ 东三西四 trong tiếng Việt

东三西四

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东三西四 (Trạng từ)

dōng sān xī sì
01

Lúc thế này lúc thế khác, không có định hướng rõ ràng, hay thay đổi bất thường

谓一会儿这样,一会儿那样,没有定准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东三西四

dōng

sān

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
西上
西东
西乐
西乞
西乡
四一二反革命政变
四七
四三
四上
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép