Bản dịch của từ 东不拉 trong tiếng Việt

东不拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东不拉 (Danh từ)

dōng bù lā
01

Tên gọi một loại đàn dây truyền thống Trung Á, tương tự đàn '冬不拉' (đông bất la).

同‘冬不拉’。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东不拉

dōng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拉丁
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép