Bản dịch của từ 东不识 trong tiếng Việt

东不识

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东不识 (Danh từ)

dōng bù shí
01

Câu nói cổ xưa, không phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh sự không hiểu biết hoặc không quan tâm (có thể coi là thành ngữ, ít dùng).

1.亦作“东不訾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một trong những người bạn của Thuấn theo truyền thuyết Trung Hoa.

2.传说为舜友之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东不识

dōng

shí

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép