Bản dịch của từ 东乡 trong tiếng Việt

东乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东乡 (Từ chỉ nơi chốn)

dōng xiāng
01

Đông Tương hoặc làng Đông (tên địa danh)

东乡或东村(地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quận Dongxiang ở Phúc Châu 撫州 | 抚州, Giang Tây

Dongxiang County in Fuzhou 撫州|抚州, Jiangxi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người Dongxiang (một nhóm dân tộc)

东乡族(民族)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东乡

dōng

xiāng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép