Bản dịch của từ 东亚病夫 trong tiếng Việt

东亚病夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东亚病夫 (Danh từ)

dōng yà bìng fū
01

Danh xưng miệt thị cũ do người nước ngoài gọi người Trung Quốc, ý nói 'bệnh nhân của Đông Á' (xúc phạm, hạ thấp phẩm giá).

旧时外国人对中国人的贬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东亚病夫

dōng

bìng

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép