Bản dịch của từ 东京梦华录 trong tiếng Việt
东京梦华录
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东京梦华录 (Danh từ)
【dōng jīng mèng huá lù】
01
Một bộ truyện ký ghi chép chi tiết về cuộc sống, văn hóa và kinh tế của đô thị Tokyo (Bắc Tống) thời xưa, do Mạnh Nguyên Lão biên soạn vào cuối đời.
笔记。宋代孟元老作。十卷。为作者晚年追忆北宋东京(即汴京,今河南开封)昔日繁盛之作。备载国家庆典、民间琐事,举凡城市规模、经济状况、市民文化亦悉有记录。其中有关北宋典章制度与戏曲、小说的资料尤为后人重视。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东京梦华录
dōng
东
jīng
京
mèng
梦
huá
华
lù
录
Các từ liên quan
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
京丘
京九铁路
京二胡
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
华东
华东师范大学
华丝
录事
录像
录像机
录入
录制
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咚
冬
昸
菄
岽
鯟
鶫
苳
徚
鼕
娻
鸫
更
並
𠁊
𠀩
万
丠
𠁎
三
𠀋
业
㐁
𠁏
尻
𠆫
阠
弗
电
必
氿
厼
屳
头
㘝
仝
东西
东西
东边
张东
东盟
东方
东京
广东
东莞
做东
