Bản dịch của từ 东倒西欹 trong tiếng Việt

东倒西欹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东倒西欹 (Tính từ)

dōng dǎo xī qī
01

Mô tả trạng thái vật thể hay người nằm nghiêng, ngả nghiêng không thẳng, lộn xộn, xiêu vẹo.

同“东倒西歪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东倒西欹

dōng

dào

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
西上
西东
西乐
西乞
西乡
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép