Bản dịch của từ 东倒西歪 trong tiếng Việt

东倒西歪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东倒西歪 (Thành ngữ)

dōng dǎo xī wāi
01

Đi đứng lảo đảo; ngồi cũng không vững

形容行走、坐立时身体歪斜或摇晃不稳的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lung lay; khập khiễng; ọp ẹp; xiêu vẹo

形容物体杂乱地歪斜或倒下的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东倒西歪

dōng

dǎo

西

wāi

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
西上
西东
西乐
西乞
西乡
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép