Bản dịch của từ 东兔西乌 trong tiếng Việt

东兔西乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东兔西乌 (Danh từ)

dōng tù xī wū
01

Mặt trời lặn, trăng mọc

点燃。太阳落山月亮升起(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian trôi qua

如图。时间的流逝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东兔西乌

dōng

西

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
西上
西东
西乐
西乞
西乡
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép