Bản dịch của từ 东半球 trong tiếng Việt

东半球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东半球 (Danh từ)

dōng bàn qiú
01

Bán cầu phía Đông của Trái Đất, bao gồm toàn bộ châu Âu, châu Phi, phần lớn châu Á và châu Đại Dương.

地球的东半部,从西经20°起向东到东经160°止。陆地包括欧洲、非洲的全部,亚洲和大洋洲的绝大部分以及南极洲的大部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东半球

dōng

bàn

qiú

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
半丁
半丈红
半三不四
球事
球仗
球体
球冠
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép