Bản dịch của từ 东华 trong tiếng Việt
东华

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
东华 (Danh từ)
Tên gọi một cổng thành phía đông trong cung điện hoặc thành cổ, thường liên quan đến kiến trúc và lịch sử Trung Quốc như 'Đông Hoa Môn'.
4.见“东华门”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đông Hoa, tên gọi khác của thần tiên Đông Vương công trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự linh thiêng và quyền uy phương Đông
1.传说仙人东王公又称东华帝君,省称“东华”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi chỉ cơ quan trung ương triều đình đặt ở cửa Đông Hoa trong cung triều nhà Minh, nhà Thanh; tượng trưng cho cơ quan chính quyền trung ương.
2.明清时中枢官署设在宫城东华门内,因以借称中央官署。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ chung triều đình, nhà nước thời xưa
3.泛指朝廷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东华
dōng
东
huá
华
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 東
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
