Bản dịch của từ 东南内 trong tiếng Việt

东南内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥdongthanh ngang

东南内 (Danh từ)

dōng nán nèi
01

Tên gọi chuồng ngựa hoàng cung thời nhà Đường, dùng để nuôi ngựa quý của vua

唐代御用马厩名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 东南内

dōng

nán

nèi

Các từ liên quan

西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
南中
南为
南之威
南乌
南乐
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
东
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép